線上程度測驗
TOCFL線上練習
下載專區
線上報名
會員登入
加入會員
.正體中文
.English
.日本語
.한국어
.Bahasa Indonesia
.Tiếng Việt
Khái quát về trung tâm ngôn ngữ Trung Hoa
Trung tâm ngôn ngữ Trung Hoa
Môi trường học tập
Thông tin liên hệ
Thông tin khóa học
Lớp học nhóm
. Lớp học chính
. Đơn xin nhập học
. Thông báo sinh viên
. Quy định rút tiền học
Lớp học 1 kèm 1
Thông tin giáo viên xin việc
Trại hè tiếng Trung cho trẻ em
Các dự án hợp tác
Visa
Visa học sinh
Các giấy tờ khác
Gia hạn Visa
Giấy phép cư trú
Dịch vụ chăm sóc học sinh
Định hướng học sinh mới
Văn kiện
Bảo hiểm
Giấy phép làm việc
Lịch làm việc của học sinh ngoại quốc
Các hoạt động văn hóa
Thông tin lớp học miễn phí tìm hiểu văn hóa
Thông tin các lớp học phụ đạo miễn phí
Sự kiện hàng năm
Hình ảnh hoạt động hàng năm
Khu vực âm thanh hình ảnh
Câu hỏi và trả lời
Thông tin cuộc sống
Thông tin xung quanh trường
Thông tin chỗ ở khác
Đường dây tư vấn nước ngoài
Học bổng
Chính sách bảo mật
1 月 26 日 至 4 月 28 日 期末考成績
學號
聽
說
讀
寫
期末考總成績
FE25110077
23
20
23.5
18.5
85
FE25110171
16.5
19
21.5
18
75
FF26010133
14
17
17
22
70
FF26010275
24
21
25
23.5
94
FE25120462
23
24
24
24
95
FE25110274
25
25
24
24
98
FE25110325
19
20
15
17
71
FE25120161
23
25
23
24
95
FE25120566
21
23
21
21
86
FE25120034
24
24.5
23.5
20
92
FE25040185
8
13
5.5
2
29
FE25090130
18
16
17
16
67
FE25090233
17
17.5
17.5
13
65
FE25082684
24
25
21
24
94
FE25082491
12
18
13
12
55
FE25090200
25
25
22.5
23
96
FE25100048
22
19
21
22
84
FE25110221
25
25
23
22
95
FE25120373
25
23
25
22
95
FE25050157
14
12
14
15.5
56
FD24120249
20
10
10
10.5
51
FE25070177
21
13
6.5
6.5
47
FE25090445
23
18
25
21.5
88
FE25120354
25
16
22
22
85
FE25060059
22
20
20.75
18
81
FE25060152
24
18.5
20
13.5
76
FE25060218
11
18.5
11
11.5
52
FE25040096
23
24
22
21.5
91
FE25020767
20
19
18
15.5
73
FE25030175
25
18
21.5
14.5
79
FE25030194
25
24
21.5
22
93
FE25070139
0
0
0
0
0
FE25020536
21
24
20.5
18
84
FE25070073
20
15
16
5
56
FE25050104
23
20
24
22
89
FE25110311
18
21
21.5
21
82
FD24040390
15
13
12.5
3
44
FE25030669
23
15
9
10
57
FE25120123
11
16
15
12
54
FE25120392
15
23.5
17.5
20
76
FD24070485
13
15
14
12
54
FB22110215
17
13.5
18
13
62
FD24120272
18
24
10.5
21
74
FD24120220
17
23.5
17.5
10.5
69
FD24080180
21
23
23.5
22
90
FI19040665
18
23
20.5
24
86
FE25020108
16
22
18.5
21
78
FD24090109
18
21
20.5
21.5
81
FD24060526
21
20
25
17.5
84
FD24031312
22
21.5
21
18
83
FD24030676
23
24
19.5
22.5
89
電話: +886-2-2700-5858 分機 8130-8136
傳真: +886-2-2708-1257
地址:
台北市大安區建國南路2段231號4樓406室
電子信箱:
mlc@sce.pccu.edu.tw
營業時間: 星期一至星期五09:30~16:30
Tel: +886-2-2700-5858 Ext. 8130-8136
Fax: +886-2-2708-1257
Add:
10659 No. 231 Jian-Guo South Rd. Sec. 2, Taipei
Email:
mlc@sce.pccu.edu.tw
Office Hours: Monday to Friday 09:30~16:30
• 網站地圖 Site Map
• 隱私權保護政策 Privacy Policy
• 交通資訊 Transportation Information
• 師生專區