線上程度測驗
TOCFL線上練習
下載專區
線上報名
會員登入
加入會員
.正體中文
.English
.日本語
.한국어
.Bahasa Indonesia
.Tiếng Việt
Khái quát về trung tâm ngôn ngữ Trung Hoa
Trung tâm ngôn ngữ Trung Hoa
Môi trường học tập
Thông tin liên hệ
Thông tin khóa học
Lớp học nhóm
. Lớp học chính
. Đơn xin nhập học
. Thông báo sinh viên
. Quy định rút tiền học
Lớp học 1 kèm 1
Thông tin giáo viên xin việc
Trại hè tiếng Trung cho trẻ em
Các dự án hợp tác
Visa
Visa học sinh
Các giấy tờ khác
Gia hạn Visa
Giấy phép cư trú
Dịch vụ chăm sóc học sinh
Định hướng học sinh mới
Văn kiện
Bảo hiểm
Giấy phép làm việc
Lịch làm việc của học sinh ngoại quốc
Các hoạt động văn hóa
Thông tin lớp học miễn phí tìm hiểu văn hóa
Thông tin các lớp học phụ đạo miễn phí
Sự kiện hàng năm
Hình ảnh hoạt động hàng năm
Khu vực âm thanh hình ảnh
Câu hỏi và trả lời
Thông tin cuộc sống
Thông tin xung quanh trường
Thông tin chỗ ở khác
Đường dây tư vấn nước ngoài
Học bổng
Chính sách bảo mật
9月 22 日 至 12 月 11 日 期末考成績
學號
聽
說
讀
寫
期末考總成績
FE25060275
15
9
8
0
32
FE25060364
4
5
7
0
16
FE25070158
25
25
24
24
98
FE25070290
21
25
25
23
94
FE25090163
24
21
20
12
77
FE25070069
21
19
18
6
64
FE25090271
23
21
23
21
88
FE25060044
17
18
9.5
9
54
FE25090017
15
20
17.5
12.5
65
FE25070181
24.5
22.5
21.5
20
89
FE25090106
22
24.5
24.5
19.5
91
FE25090036
16
22.5
8.5
0
47
FE25090252
9
22
24.5
24
80
FE25070360
24
25
24
21.5
95
FE25070035
9
2
5
2.5
19
FE25070105
18
17
21
21
77
FE25070110
15
19
19.5
22
76
FE25070209
17
16
14.5
17.5
65
FE25081622
24
25
23.5
22.5
95
FE25060449
22
12
19
22
75
FE25090055
14
18
27.75
16.5
76
FE25060030
20
16
18.25
18
72
FE25070302
19
15
16.75
20
71
FE25020413
8
21
9
13
51
FE25082612
22
20
20
22
84
FH18110225
21
20
19
13
73
FD24100303
7
21
5
15
48
FE25082646
20
20.4
22
22.5
85
FE25060468
10
7
6
8
31
FE25060082
15
18.5
16
16
66
FE25050195
19
24
20.5
21
85
FE25060542
24
23.5
20
23
91
FE25040561
21
21.5
19
20.5
82
FE25090159
18
24.5
21
21
85
FE25030052
23
18
22.5
22.5
86
FE25020700
11
16
19
14.5
61
FD24060160
17
18.5
14
10.5
60
FE25082453
24
16
23
9
72
FE25090214
22
19.5
18.5
3
63
FC23080784
15
18
22.5
20
76
FD24090749
21
22.5
18.5
17.5
80
FE25030419
24
25
21.5
17
88
FE25040749
25
25
21.5
21
93
FE25060519
22
23.5
19
18.5
83
FE25050496
25
22
20
20
87
FE25060523
23
23.5
18.5
16
81
FE25020240
19
18.5
12.5
11.5
62
FE25090021
20
22.5
20
17.5
80
FE25050087
23
24.5
21
20
89
FE25030372
23
18
14
8
63
FE25090303
5
18
12
9
44
FE25060326
21
24
21.5
19
86
FD24100093
25
21
18.5
24
89
FE25090144
22
16
21.5
22
82
FE25030368
23
19
12
12
66
FE25030334
21
13
16.5
8
59
FE25030349
15
14
13
11
53
FE25090361
15
20
13
20
68
FE25010155
22
17
21
17.5
78
FD24100267
20
17
19
13.5
70
FE25060576
11
10
12
6
39
FD24080226
24
22
20
19.5
86
FD24080245
22
23
18.5
21.5
85
FE25060097
21
23
23
23
90
FD24112760
16
20
19.5
19.5
75
FD24070803
17
22
16.5
20
76
FE25070196
11
23
14.5
14
63
FC23110138
19
14
8
6
47
FC23121829
21
20
12.5
18.5
72
FE25020659
14
21
15.5
6
57
FC23110087
12
23
15.5
8.5
59
FC23110142
16
19
13.5
10.5
59
FE25060241
24
21
23.5
21
90
FD24030549
25
19
11
22.5
78
FD24060085
19
18
16.5
21
75
FB22080010
20
24
19.5
23
87
FE25070459
17
15
17.5
16.5
66
FE25082627
16
24
19.5
17.5
77
FD24070536
24
24
20
24.5
93
FC23090210
7
21
8
17
53
FC23100452
9
24
11
16
60
FC23100448
17
24
16
22
79
FC23080322
18
25
19
20
82
FE25050532
15
19
12
19
65
FE25030103
7
24
18
21
70
FD24070292
4
17
15
17
53
FE25060350
75
FE25050072
78
電話: +886-2-2700-5858 分機 8130-8136
傳真: +886-2-2708-1257
地址:
台北市大安區建國南路2段231號4樓406室
電子信箱:
mlc@sce.pccu.edu.tw
營業時間: 星期一至星期五09:30~16:30
Tel: +886-2-2700-5858 Ext. 8130-8136
Fax: +886-2-2708-1257
Add:
10659 No. 231 Jian-Guo South Rd. Sec. 2, Taipei
Email:
mlc@sce.pccu.edu.tw
Office Hours: Monday to Friday 09:30~16:30
• 網站地圖 Site Map
• 隱私權保護政策 Privacy Policy
• 交通資訊 Transportation Information
• 教師專區